Bản dịch của từ 於焉 trong tiếng Việt

於焉

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

於焉 (Trạng từ)

yú yān
01

Ở đó; từ đó; tại chỗ ấy (điển cố, văn ngôn, nghĩa gần giống “ở đó/ở chốn đó/ từ đó mà ...”)

于是、于此。。诗经.小雅.白驹:「所谓伊人,于焉逍遥。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 於焉

yān

於
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
扵, 𣱏, 𤋬, 烏, 于, 𤕘
Hình thái radical:
⿰,方,仒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép