Bản dịch của từ 施威 trong tiếng Việt

施威

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

施威 (Động từ)

shī wēi
01

Ra oai; thị oai

施展威风

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 施威

shī

wēi

Các từ liên quan

施与
施丹傅粉
施为
施主
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
施
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI.THÍ】
Các biến thể:
䙾, 𠆹, 𠇜, 𠤒, 𢒃, 𢻩, 𢻫, 𢼉, 𢼊, 𢼘, 𦭇, 𢻱
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép