Bản dịch của từ 施琅 trong tiếng Việt

施琅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

施琅 (Danh từ)

shī láng
01

Shi Lang

人名,明末清初军事家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 施琅

shī

láng

施
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI.THÍ】
Các biến thể:
䙾, 𠆹, 𠇜, 𠤒, 𢒃, 𢻩, 𢻫, 𢼉, 𢼊, 𢼘, 𦭇, 𢻱
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép