Bản dịch của từ 施诊 trong tiếng Việt

施诊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

施诊 (Động từ)

shī zhěn
01

Khám bệnh từ thiện; khám bệnh không lấy tiền

给贫苦的人看病,不收诊费也说施医

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 施诊

shī

zhěn

Các từ liên quan

施与
施丹傅粉
施为
施主
诊例
诊候
诊切
诊室
诊察
施
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI.THÍ】
Các biến thể:
䙾, 𠆹, 𠇜, 𠤒, 𢒃, 𢻩, 𢻫, 𢼉, 𢼊, 𢼘, 𦭇, 𢻱
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép