Bản dịch của từ 旁妻 trong tiếng Việt

旁妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁妻 (Danh từ)

páng qī
01

Nàng hầu; thiếp; trắc thất; lẽ mọn; bàng thê; vợ lẽ

旁妻是指在婚姻关系之外,男性与其他女性的关系,通常是指非正式或不被社会认可的配偶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁妻

páng

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép