Bản dịch của từ 旁心 trong tiếng Việt

旁心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁心 (Danh từ)

páng xīn
01

Ngoại tâm của tam giác (tâm đường tròn tiếp xúc ngoài), giao điểm của hai đường phân giác ngoài và thứ ba là phân giác trong; đến ba cạnh (hoặc các đường chứa chúng) có khoảng cách bằng nhau. Ba ngoại tâm nằm ngoài tam giác.

三角形旁切圆的圆心。是三角形两条外角平分线和第三个角的内角平分线(所在直线)的交点,到三边(所在直线)的距离相等。三角形的三个旁心都在三角形形外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁心

páng

xīn

旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép