Bản dịch của từ 旁敲侧击 trong tiếng Việt

旁敲侧击

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁敲侧击 (Thành ngữ)

páng qiāo cè jī
01

Nói bóng nói gió; nói cạnh nói khoé; nói gần nói xa; ăn bóng nói gió; tiếng bấc tiếng chì

比喻说话或写文章不从正面直接说明,而从侧面曲折表达; 话里暗含有别的意思

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁敲侧击

páng

qiāo

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
击中
击丸
击伤
击其不意
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép