Bản dịch của từ 旃冕 trong tiếng Việt

旃冕

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

旃冕 (Cụm từ)

zhān miǎn
01

通帛制的冕冠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旃冕

zhān

miǎn

Các từ liên quan

旃厦
旃帐
旃帛
旃席
冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
旃
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHÂN】
Các biến thể:
㫋, 旜, 襢, 𣃯, 𣃼, 𣮗
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,丹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép