Bản dịch của từ 旃帐 trong tiếng Việt

旃帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

旃帐 (Danh từ)

zhān zhàng
01

Lều bạt bằng đ felt của người du mục phương Bắc (tương tự 'mông cổ bão' / yurt)

北方游牧民族所用的毡制帐篷。犹蒙古包。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旃帐

zhān

zhàng

Các từ liên quan

旃冕
旃厦
旃帛
旃席
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
旃
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHÂN】
Các biến thể:
㫋, 旜, 襢, 𣃯, 𣃼, 𣮗
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,丹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép