Bản dịch của từ 旃裘 trong tiếng Việt
旃裘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
旃裘 (Danh từ)
【zhān qiú】
01
Áo lông thú kiểu cổ xưa của người du mục phương Bắc (áo giữ ấm làm bằng da/lông thú). Hán Việt: 旃裘 (chiêm-câu) — quần áo lông thú
1.古代北方游牧民族用兽毛等制成的衣服。
Ví dụ
02
Chỉ các dân tộc du mục phương Bắc trong cổ đại (tộc người sống du cư, cưỡi ngựa, mặc áo lông)
2.指古代北方游牧民族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Áo lông/áo bành tô làm bằng da lông (古) — dùng tượng trưng chỉ của cải, giàu sang
3.席毡衣裘﹐比喻富贵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旃裘
zhān
旃
qiú
裘
Các từ liên quan
旃冕
旃厦
旃帐
旃帛
旃席
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 㫋, 旜, 襢, 𣃯, 𣃼, 𣮗
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,丹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邅
詹
讝
㣶
岾
占
魙
趈
譫
噡
氈
驙
旐
㫆
㫍
旚
方
族
旊
旞
旝
旅
旎
旖
载
託
㸶
哧
酑
桍
朗
衾
倢
耻
㛗
烋
