Bản dịch của từ 旅行 trong tiếng Việt

旅行

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅行 (Động từ)

lǚ xíng
01

Du lịch; lữ hành (động từ bất cập vật)

为了办事或游览从一个地方去到另一个地方 (多指路程较远的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

旅行 (Danh từ)

lǚ xíng
01

Chuyến du lịch; du lịch

表示一种活动、行为或经历

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅行

xíng

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép