Bản dịch của từ 旅行帽 trong tiếng Việt

旅行帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅行帽 (Danh từ)

lǚ xíng mào
01

Mũ du lịch; mũ đi du lịch

旅行帽是专为旅行设计的帽子,通常具有防晒、遮阳等功能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅行帽

xíng

mào

旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép