Bản dịch của từ 旅鼠 trong tiếng Việt

旅鼠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅鼠 (Cụm từ)

lǚ shǔ
01

动物名。哺乳纲啮齿目。产于挪威、瑞典及拉伯兰等处。毛色黄褐,杂有黑点。身体肥胖短小,繁殖力极强。常由山中成群结队向海岸游行迁徙,故称为「旅鼠」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅鼠

shǔ

旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép