Bản dịch của từ 旋台骨 trong tiếng Việt

旋台骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋台骨 (Danh từ)

xuán tái gǔ
01

Xương sau cổ (xương vùng gáy, nối phần đầu với cột sống) — Hán Việt: toàn bộ xương ở phía sau cổ/gáy.

头后颈骨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋台骨

xuán

tái

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
台下
台严
台中
台中市
台仆
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép