Bản dịch của từ 旋工 trong tiếng Việt

旋工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋工 (Danh từ)

xuàn gōng
01

Thợ se sợi

纺车工人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thợ tiện

车工

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋工

xuán

gōng

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép