Bản dịch của từ 旋旋 trong tiếng Việt

旋旋

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋旋 (Trạng từ)

xuán xuán
01

Chầm chậm, từ tốn; nhẹ nhàng, chầm chậm quay/di chuyển

1.缓缓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.陆续;逐渐。

Ví dụ
03

3.回环貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋旋

xuán

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
旋动
旋即
旋卷
旋反
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép