Bản dịch của từ 旋日 trong tiếng Việt

旋日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋日 (Danh từ)

xuán rì
01

Ngày Chiến thắng: ngày chiến thắng và ăn mừng (có thể hiểu là Ngày Chiến thắng hoặc ngày khải hoàn trở về)

2.凯旋之日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.一日之间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋日

xuán

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép