Bản dịch của từ 旋泉 trong tiếng Việt

旋泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋泉 (Danh từ)

xuán quán
01

Mạch nước phun/nguồn nước cuộn xoáy; dòng suối xoay vòng (hồi chuyển, quay vòng). Hán Việt: (toàn/huỷn) + (suối).

回旋流动的泉水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋泉

xuán

quán

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép