Bản dịch của từ 旗帜 trong tiếng Việt

旗帜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

旗帜 (Danh từ)

qí zhì
01

Cờ; lá cờ

旗子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiêu biểu; nòng cốt; quan điểm (tư tưởng, học thuyết, lực lượng chính trị)

比喻有代表性或号召力的某种思想、学说或政治力量等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tấm gương; hình mẫu; lá cờ đầu

比喻榜样或模范

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旗帜

zhì

Các từ liên quan

旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
帜羽
旗
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㫅, 𣄃, 𥛏
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép