Bản dịch của từ 旗语 trong tiếng Việt

旗语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

旗语 (Danh từ)

qí yǔ
01

Tín hiệu cờ; phất cờ hiệu

航海上或军事上,在距离较远,说话不能听见的场合,用旗子来通讯的方法单手执旗或双手各执一旗,以不同的挥旗动作表达通讯内容

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旗语

Các từ liên quan

旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
旗
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㫅, 𣄃, 𥛏
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép