Bản dịch của từ 无下箸处 trong tiếng Việt

无下箸处

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无下箸处 (Tính từ)

wú xià zhù chǔ
01

Ăn uống xa hoa; tiêu xài hoang phí; không có chỗ để đặt đũa; không có chỗ để ăn

没有地方可以放下筷子;没有地方可以用餐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无下箸处

xià

zhù

chǔ

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
箸作
箸匕
箸土傅籍
箸子
箸撰
处世
处之夷然
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép