Bản dịch của từ 无为谓 trong tiếng Việt

无为谓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无为谓 (Cụm từ)

wú wéi wèi
01

《庄子.知北游》中假托的人名。犹言无为无谓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无为谓

wéi

wèi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
为下
为丛驱雀
为主
为久
谓为
谓何
谓号
谓呼
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép