Bản dịch của từ 无仇 trong tiếng Việt

无仇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无仇 (Tính từ)

wú chóu
01

Không có mối thù, không oán hận; vô thù (Hán Việt: vô = không, thù = thù hằn)

没有仇恨﹑敌对。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无仇

chóu

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
仇人
仇人相见分外眼睁
仇人相见分外眼红
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép