Bản dịch của từ 无以为生 trong tiếng Việt
无以为生
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无以为生 (Tính từ)
【wú yǐ wéi shēng】
01
Không có cách nào để sinh sống; sống không có tiền,無以為生 = không đủ phương tiện sinh nhai
没有办法维持生计。。儒林外史.第五十五回:「他无以为生,每日到虎踞关一带卖火纸筒过活。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无以为生
wú
无
yǐ
以
wéi
为
shēng
生
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
