Bản dịch của từ 无伍 trong tiếng Việt

无伍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无伍 (Tính từ)

wú wǔ
01

Không có người kết làm bạn/bạn đồng hành; không có đồng đội (chỉ trạng thái cô độc, không ai cùng đi cùng làm cùng việc)

无人可以为伍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无伍

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép