Bản dịch của từ 无名之璞 trong tiếng Việt

无名之璞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无名之璞 (Tính từ)

wú míng zhī pú
01

Ngọc thô chưa mài; tài năng chưa được phát hiện

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无名之璞

míng

zhī

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
之个
之乎者也
之任
之前
璞沈
璞玉
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép