Bản dịch của từ 无头 trong tiếng Việt
无头
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无头 (Tính từ)
【wú tóu】
01
4.没了头脑。形容走投无路。
Ví dụ
02
Chỉ trạng thái bị chặt đầu; liên quan đến án tử hoặc bị xử chém (chết không đầu)
2.指斩首的,杀身的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không có manh mối; vô đầu (không thể truy ra nguồn gốc, căn cứ)
3.没有线索可查的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
1.没有头颅。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无头
wú
无
tóu
头
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
