Bản dịch của từ 无妄 trong tiếng Việt
无妄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无妄 (Tính từ)
【wú wàng】
01
4.必然。语出《战国策.楚策四》:“世有无妄之福,又有无妄之祸。”鲍彪注:“无妄,言可必。”
Ví dụ
02
Không mong đợi; ngoài dự đoán, bất ngờ (thường chỉ điều không lường trước được)
3.不测;意外。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
1.《易》卦名。六十四卦之一,震下干上。
Ví dụ
04
2.谓真实,真相。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无妄
wú
无
wàng
妄
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
妄下雌黄
妄为
妄人
妄作
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
