Bản dịch của từ 无字碑 trong tiếng Việt

无字碑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无字碑 (Danh từ)

wú zì bēi
01

Tấm bia trống; bia vô tự; tấm bia không có chữ

指的是没有刻字的石碑,通常用于表达功过难评、德行难述或特殊历史含义

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无字碑

bēi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
字义
字书
字乳
字人
字体
碑亭
碑刻
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép