Bản dịch của từ 无家无室 trong tiếng Việt

无家无室

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无家无室 (Tính từ)

wú jiā wú shì
01

Không nhà cửa, không gia đình; Vô gia vô thất; không có nhà cửa

无家无室的意思是没有固定的住所或家庭。 它通常用来形容流浪者或无家可归的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无家无室

jiā

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
家丁
家下
家下人
家丑
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép