Bản dịch của từ 无尘 trong tiếng Việt

无尘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无尘 (Tính từ)

wú chén
01

Không dính bụi; trong sạch, thanh thoát, vượt khỏi trần tục (thường dùng để khen người/ phong thái thanh cao)

不着尘埃。常表示超尘脱俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无尘

chén

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép