Bản dịch của từ 无尘室 trong tiếng Việt

无尘室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无尘室 (Danh từ)

wú chén shì
01

Phòng sạch; phòng không bụi

无尘室是指一种专门设计的环境,能够有效控制空气中的尘埃、微生物和其他污染物,以确保在特定的工业或科研活动中达到高洁净度的要求。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无尘室

chén

shì

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép