Bản dịch của từ 无往不复 trong tiếng Việt

无往不复

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无往不复 (Tính từ)

wú wǎng bú fù
01

Không đi không về; không có gì không trở lại; mọi thứ đều có thể quay về

无往不复是指所有的事物或情况最终都会回到原点或恢复到之前的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无往不复

wǎng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
往世
往业
往事
往亡
往人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
复三
复业
复习
复书
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép