Bản dịch của từ 无愁天子 trong tiếng Việt
无愁天子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无愁天子 (Danh từ)
【wú chóu tiān zǐ】
01
Một tên gọi mỉa mai xưa chỉ vua Hậu chủ Cao Vĩ của Bắc Tề — ám chỉ bậc quân vương mất nước, kém cỏi (từ cổ dùng để châm biếm)
古对北齐失国昏君后主高纬的讥称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无愁天子
wú
无
chóu
愁
tiān
天
zi
子
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
天一
天一阁
天丁
天上人间
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
