Bản dịch của từ 无成 trong tiếng Việt
无成
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无成 (Danh từ)
【wú chéng】
01
từ khiêm nhường; chỉ người làm việc không thành, một việc cũng chẳng thành (mang sắc thái tự trách, tự khiêm) — Hán Việt: vô thành
2.作自谦之辞。指一事无成的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
3.犹言不以成功自居。语出《易.坤》:“或从王事,无成有终。”
Ví dụ
03
Không thành công; không có thành tựu (chưa đạt kết quả mong muốn)
1.没有成功;没有成就。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无成
wú
无
chéng
成
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
成丁
成世
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
