Bản dịch của từ 无支祁 trong tiếng Việt

无支祁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无支祁 (Cụm từ)

wú zhī qí
01

Wuzhiqi (một tên gọi thần thoại)

一种历史人物或神话传说中的角色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无支祁

zhī

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
祁僮
祁剧
祁哀
祁奚举午
祁奚之举
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép