Bản dịch của từ 无故呻吟 trong tiếng Việt

无故呻吟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无故呻吟 (Tính từ)

wú gù shēn yín
01

Rên rỉ không bệnh; than thở giả tạo

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无故呻吟

shēn

yín

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
故世
故业
故主
故义
呻吟
呻呼
呻唤
呻嘶
呻嚬
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép