Bản dịch của từ 无数 trong tiếng Việt

无数

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无数 (Tính từ)

wú shù
01

Vô số; rất nhiều; nhiều vô kể

无法计数;形容极多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

无数 (Động từ)

wú shù
01

Không; không biết; không chắc; không biết chắc

不了解内情或底细;没把握

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无数

shù

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
数一数二
数不着
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép