Bản dịch của từ 无无 trong tiếng Việt

无无

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无无 (Danh từ)

wú wú
01

Hư vô, chân không; trạng thái trống rỗng trước khi sinh thành vạn vật (ý niệm Đạo giáo) — giống như 'không có gì', 'vô hữu'.

连空虚无有也没有。中国古代道家认为的天地万物形成以前的空寂状态。后亦泛指虚无,乌有。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无无

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
无丁字
无万千
无万大千
无万数
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép