Bản dịch của từ 无期徒刑 trong tiếng Việt

无期徒刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无期徒刑 (Danh từ)

wú qī tú xíng
01

Tù chung thân; tù không thời hạn

剥夺犯人终身自由的刑罚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无期徒刑

xíng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
期丧
期中
期亲
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép