Bản dịch của từ 无本之木 trong tiếng Việt

无本之木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无本之木 (Danh từ)

wú běn zhī mù
01

Cây vô căn; ví von việc không có căn bản, không có nền tảng (việc hoặc lý lẽ vô cơ sở).

本:根;木:树。没有根的树。比喻没有基础的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无本之木

běn

zhī

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
之个
之乎者也
之任
之前
木三对
木上座
木下三郎
木丸
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép