Bản dịch của từ 无波古井 trong tiếng Việt

无波古井

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无波古井 (Tính từ)

wú bō gú jǐng
01

Tâm như giếng cạn không gợn sóng — lòng bình thản, không bị cảm xúc hay sự việc ngoài kia lay động (Hán-Việt: vô = không, ba = sóng, cổ tỉnh = giếng cũ).

古井:枯井。比喻内心恬静,情感不为外界事物所动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无波古井

jǐng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
古丸
古为今用
古义
古乐
井中泥
井乘
井井
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép