Bản dịch của từ 无添和 trong tiếng Việt
无添和
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无添和 (Tính từ)
【wú tiān hé】
01
Không giả dối, thật lòng, không giả vờ cảm xúc hoặc hành động
2.不虚情假意,没有诈伪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(亦作“无忝和”)指不使和事、和解或互相谅解之事受损;亦可理解为不使自己有愧于和睦或和谈(文言、书面用法)
1.亦作“无忝和”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无添和
wú
无
tiān
添
hé
和
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
添丁
添乘
添仓
添传
添倅
和一
和上
和丘
和丸
和义
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
