Bản dịch của từ 无碍法会 trong tiếng Việt

无碍法会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无碍法会 (Danh từ)

wú ài fǎ huì
01

Hội pháp không có chướng ngại; đại hội pháp sự không che chắn, đầy đủ tự tại (thuật ngữ Phật giáo)

即无遮大会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无碍法会

ài

huì

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
碍上碍下
碍事
碍口
碍口识羞
碍叫
法不徇情
会丧
会串
会事
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép