Bản dịch của từ 无碑记 trong tiếng Việt

无碑记

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无碑记 (Tính từ)

wú bēi jì
01

Quá nhiều để đếm; vô số (không thể ghi hoặc tính từng cái một) - có thể hiểu là “không có tượng đài để ghi thì không đếm được”.

不可胜计;无数。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无碑记

bēi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
碑亭
碑刻
记下
记不真
记丑言辩
记乘
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép