Bản dịch của từ 无般不识 trong tiếng Việt

无般不识

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无般不识 (Trạng từ)

wú bān bù shí
01

tất cả các cách, dùng mọi phương pháp (như: dùng đủ cách, trăm phương ngàn kế)

犹百般,用尽方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无般不识

bān

shí

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
般乐
般伏
般倕
般关
般剥
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
识丁
识业
识主
识举
识义
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép