Bản dịch của từ 无行止 trong tiếng Việt

无行止

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无行止 (Cụm từ)

wú xíng zhǐ
01

谓行踪不定;行迹可疑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无行止

xíng

zhǐ

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
止于至善
止付
止军
止动
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép