Bản dịch của từ 无霸 trong tiếng Việt

无霸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无霸 (Danh từ)

wú bà
01

史名史记记载的巨人无霸”,传说欲助王莽平定天下的人物名古代人名传说人物

2.指巨人巨无霸,以史载其欲助王莽镇天下而闻名。

Ví dụ
02

1.没有霸主。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无霸

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép