Bản dịch của từ 无题 trong tiếng Việt
无题
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无题 (Danh từ)
【wú tí】
01
Vô đề; không đề mục; không đề (không biết dùng đề gì cho thích hợp hoặc không muốn ghi rõ đề mục)
诗文有用'无题'做题目的,表示没有适当的题目可标或者不愿意标题目
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无题
wú
无
tí
题
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
