Bản dịch của từ 日光浴 trong tiếng Việt

日光浴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日光浴 (Danh từ)

rì guāng yù
01

Tắm nắng; phơi nắng

光着身体让日光照射以促进新陈代谢,增强抵抗力, 保持身体健康的方法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日光浴

guāng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
光临
光亮
光仪
浴主
浴佛
浴佛会
浴佛日
浴佛水
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép